top dog

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đứng đầu, người nắm quyền: "top dog" chỉ người quyền lực hoặc vị trí cao nhất trong một tổ chức, nhóm, hoặc lĩnh vực nào đó. Đây người chiến thắng hoặc người kiểm soát tình hình.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã là người đứng đầu công ty trong hơn một thập kỷ.)
  • (Sau khi vô địch, ấy trở thành người nắm quyền trong làng quần vợt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the top dog": người chiếm ưu thế, người dẫn đầu.

    • In this industry, being the top dog means setting the trends. (Trong ngành này, người dẫn đầu có nghĩa tạo ra xu hướng.)
  • "to fight for top dog status": tranh giành vị trí cao nhất.

    • The two politicians are fighting for top dog status in the party. (Hai chính trị gia đang tranh giành vị trí cao nhất trong đảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Top-dog (adj): thuộc về người đứng đầu, chiếm ưu thế.
    • The top-dog company set the industry standards. (Công ty dẫn đầu đặt ra các tiêu chuẩn ngành.)
Từ đồng nghĩa
  • Leader: người lãnh đạo.
  • Head: người đứng đầu.
  • Boss: ông chủ, người quản lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể sử dụng với động từ "be" hoặc "become" như trong các dụ trên.
Thành ngữ liên quan
  • Top dog: bản thân đã là một thành ngữ, không thành ngữ phái sinh khác.
  • Underdog: (từ trái nghĩa) người yếu thế, người bị đánh giá thấp.
    • The underdog team surprisingly defeated the top dog. (Đội yếu thế đã bất ngờ đánh bại đội mạnh nhất.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

top dog
The top dog leads the team meeting in the conference room.